brigham young

brigham young

Brigham Young led the Mormon pioneers to settle in the Salt Lake Valley.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Brigham Young: Tên của một nhà lãnh đạo tôn giáo người Mỹ, người đứng đầu Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê Su Ky (Giáo hội Mormon) sau vụ ám sát Joseph Smith. Ông nổi tiếng với việc dẫn dắt cuộc di cư của tín đồ Mormon từ Illinois đến Thung lũng Salt Lake, Utah (1801-1877).

dụ sử dụng
  • (Brigham Young người đã thành lập Thành phố Salt Lake.)
  • (Nhiều tín đồ Mormon đã theo Brigham Young đến Utah để tìm kiếm tự do tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Brigham Young era": thời kỳ lịch sử khi Brigham Young lãnh đạo Giáo hội Mormon.
    • The Brigham Young era marked a period of expansion for the Mormon community. (Thời kỳ Brigham Young đánh dấu một giai đoạn mở rộng cho cộng đồng Mormon.)
Biến thể từ gần giống
  • Brigham Young University (BYU): Đại học Brigham Young, một trường đại học tư thục do Giáo hội Mormon điều hành, được đặt theo tên của ông.
    • She graduated from Brigham Young University with a degree in history. ( ấy tốt nghiệp Đại học Brigham Young với bằng lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lãnh đạo Mormon: người đứng đầu Giáo hội Mormon.
  • Người tiên phong Mormon: người dẫn đầu cuộc di cư của tín đồ Mormon.
Các cụm từ liên quan
  • "the Mormon exodus": cuộc di cư của tín đồ Mormon do Brigham Young lãnh đạo.
    • The Mormon exodus from Illinois to Utah was a pivotal event in American history. (Cuộc di cư của tín đồ Mormon từ Illinois đến Utah một sự kiện quan trọng trong lịch sử nước Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to follow Brigham Young": đi theo con đường do Brigham Young vạch ra, thường ám chỉ việc đi theo tín ngưỡng hoặc lối sống Mormon.
    • Many settlers chose to follow Brigham Young to the West. (Nhiều người định cư đã chọn đi theo Brigham Young đến miền Tây.)